Bản dịch của từ Lame trong tiếng Việt

Lame

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lame (Noun)

lˈɑmɪd
lˈɑmɪd
01

Chữ cái thứ mười hai trong nhiều bảng chữ cái Semitic (như Phoenicia, Aramaic, Hebrew, Syriac, Arabic và các bảng tương tự).

The twelfth letter of many Semitic alphabetsabjads Phoenician Aramaic Hebrew Syriac Arabic and others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ