Bản dịch của từ Aramaic trong tiếng Việt

Aramaic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aramaic(Noun)

ˌærɐmˈeɪɪk
ˌɑrəˈmeɪɪk
01

Ngôn ngữ của các phần trong hai sách Daniel và Ezra trong Kinh Thánh

The language of certain sections in the books of Daniel and Ezra.

这是关于《但以理书》和《以斯拉记》部分章节中使用的语言的内容。

Ví dụ
02

Ngôn ngữ được các cộng đồng Do Thái ở Cận Đông sử dụng từ thời cổ đại cho đến ngày nay

This is a language used by Jewish communities in the Middle East from ancient times until now.

这是一种由中东的犹太社区自古至今所使用的语言。

Ví dụ
03

Một ngôn ngữ Semit cổ đại được nói ở vùng Levant, có liên quan đến tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập.

An ancient Semitic language spoken in the Middle East, closely related to Hebrew and Arabic.

一种古老的闪米特语,在近东地区使用,与希伯来语和阿拉伯语有关联。

Ví dụ