Bản dịch của từ Celebrated art piece trong tiếng Việt

Celebrated art piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebrated art piece(Noun)

sˈɛlɪbrˌeɪtɪd ˈɑːt pˈiːs
ˈsɛɫəˌbreɪtɪd ˈɑrt ˈpis
01

Một tác phẩm nghệ thuật được công nhận về giá trị nghệ thuật và sự phổ biến của nó

An artwork is recognized for its artistic value and the admiration it garners.

一件艺术作品之所以受到认可,是因为它的艺术价值和大家的喜爱。

Ví dụ
02

Một tác phẩm trong bất kỳ loại hình nào đã đạt được sự nổi bật hoặc nổi tiếng vì tác động của nó.

Any work in any medium that has garnered praise or fame is usually celebrated for its impact.

任何媒介中的作品,只要它受到称赞或享有盛名,都是因为它产生了影响力。

Ví dụ
03

Một tác phẩm nghệ thuật nổi bật, được công nhận và trân trọng rộng rãi

A remarkable work of art that has been recognized and highly appreciated.

一件广受认可和尊崇的杰出艺术作品

Ví dụ