Bản dịch của từ Celestify trong tiếng Việt

Celestify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celestify(Verb)

səlˈɛstəfˌaɪ
səlˈɛstəfˌaɪ
01

(từ cổ, ít dùng) Làm cho giống thiên đàng; biến thành nơi/điều gì đó như thiên đường.

Obsolete transitive To make like heaven.

使如天堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh