Bản dịch của từ Cell free trong tiếng Việt

Cell free

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cell free(Adjective)

sˈɛl fɹˈi
sˈɛl fɹˈi
01

Không bị giam giữ, không bị nhốt; tự do, không bị trói buộc trong phòng giam hoặc khoanh vùng.

Not confined or imprisoned.

不受限制的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cell free(Noun)

sˈɛl fɹˈi
sˈɛl fɹˈi
01

Một phòng nhỏ, thường dùng để giam giữ tù nhân hoặc là nơi tu sĩ (thầy, sư, chị, sơ) ngủ; không gian riêng tư, kín nhỏ trong nhà tù hoặc tu viện.

A small room in which a prisoner is locked up or in which a monk or nun sleeps.

囚室,僧房

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh