Bản dịch của từ Cenogenetic trong tiếng Việt

Cenogenetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cenogenetic(Adjective)

sinədʒənˈɛtɪk
sinədʒənˈɛtɪk
01

Liên quan đến những sinh vật phát triển không tới giai đoạn trưởng thành hoặc phát triển khác với cách phát triển của tổ tiên chúng.

Of or relating to organisms that do not develop to maturity or that develop in a manner different from that of their ancestors.

与未成熟生物或发展方式不同于祖先的生物有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ