centering
centering (Verb)
Nghĩa 01 · Đặt (một vật hoặc một thứ gì đó) vào giữa, ở vị trí trung tâm.
Đặt (một vật hoặc một thứ gì đó) vào giữa, ở vị trí trung tâm.
to place in or at the center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của centering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | center |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | centered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | centered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | centers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | centering |
centering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Centering" là một thuật ngữ mang nhiều nghĩa trong các lĩnh vực khác nhau, từ tâm lý học đến nghệ thuật và thiết kế. Về mặt tâm lý, nó chỉ việc tập trung vào bản thân để đạt được sự bình tĩnh và nhận thức. Trong ngữ cảnh thiết kế, "centering" đề cập đến việc căn chỉnh nội dung theo trung tâm của một không gian. Trong tiếng Anh British và American, từ này tương đối giống nhau về nghĩa và sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt ở một số âm vị.