Bản dịch của từ Centimeters trong tiếng Việt

Centimeters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Centimeters(Noun)

sˈɛntəmitɚz
sˈɛntəmitɚz
01

Đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm của mét (1 centimet = 0,01 mét). Thường dùng để đo các vật nhỏ hoặc kích thước trên thước kẻ.

A unit of length equal to one hundredth of a meter.

Ví dụ

Dạng danh từ của Centimeters (Noun)

SingularPlural

Centimeter

Centimeters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ