Bản dịch của từ Centralise trong tiếng Việt
Centralise

Centralise(Verb)
Đưa các hoạt động, quyền hạn hoặc quyết định về một đầu mối kiểm soát hoặc điều phối chung; hợp nhất quản lý để điều khiển tập trung.
To bring activities under centralized control or coordination.
Dạng động từ của Centralise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Centralise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Centralised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Centralised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Centralises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Centralising |
Centralise(Noun)
Hành động tập trung quyền lực, quyền hạn hoặc quản lý vào một điểm chung (thường là ở cấp trung ương hoặc một cơ quan duy nhất) thay vì phân tán cho nhiều nơi.
The act of centralizing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "centralise" (American English: "centralize") có nghĩa là việc tập trung quyền lực hoặc chức năng vào một điểm trung tâm hoặc một cơ quan trung ương. Trong tiếng Anh, "centralise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý và tổ chức, liên quan đến việc điều hành hoạt động từ một vị trí duy nhất nhằm tăng hiệu quả và tính nhất quán. Chính tả của từ này khác nhau giữa Anh và Mỹ, phù hợp với cách phát âm và thói quen sử dụng ngôn ngữ của mỗi vùng.
Từ "centralise" xuất phát từ tiếng Latin "centralis", có nghĩa là "thuộc về trung tâm", kết hợp với hậu tố "-ise" thể hiện hành động. Nguyên gốc của từ này thể hiện ý tưởng tổ chức quyền lực hoặc tài nguyên tại một điểm trung tâm. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ quá trình tập trung hóa các quyết định hoặc chức năng trong một cấu trúc tổ chức, phản ánh sự thay đổi trong cách quản lý và tổ chức xã hội.
Từ "centralise" xuất hiện với tần suất thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề như quản lý và tổ chức. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các bài báo, văn kiện chính phủ hoặc nghiên cứu thuộc lĩnh vực kinh tế và xã hội. "Centralise" thường liên quan đến các tình huống về sự tập trung quyền lực hoặc thông tin, nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận trong một tổ chức.
Họ từ
Từ "centralise" (American English: "centralize") có nghĩa là việc tập trung quyền lực hoặc chức năng vào một điểm trung tâm hoặc một cơ quan trung ương. Trong tiếng Anh, "centralise" thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý và tổ chức, liên quan đến việc điều hành hoạt động từ một vị trí duy nhất nhằm tăng hiệu quả và tính nhất quán. Chính tả của từ này khác nhau giữa Anh và Mỹ, phù hợp với cách phát âm và thói quen sử dụng ngôn ngữ của mỗi vùng.
Từ "centralise" xuất phát từ tiếng Latin "centralis", có nghĩa là "thuộc về trung tâm", kết hợp với hậu tố "-ise" thể hiện hành động. Nguyên gốc của từ này thể hiện ý tưởng tổ chức quyền lực hoặc tài nguyên tại một điểm trung tâm. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ quá trình tập trung hóa các quyết định hoặc chức năng trong một cấu trúc tổ chức, phản ánh sự thay đổi trong cách quản lý và tổ chức xã hội.
Từ "centralise" xuất hiện với tần suất thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề như quản lý và tổ chức. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các bài báo, văn kiện chính phủ hoặc nghiên cứu thuộc lĩnh vực kinh tế và xã hội. "Centralise" thường liên quan đến các tình huống về sự tập trung quyền lực hoặc thông tin, nhấn mạnh mối quan hệ giữa các bộ phận trong một tổ chức.
