Bản dịch của từ Centralizing trong tiếng Việt
Centralizing

Centralizing (Adjective)
(tính từ) có tính tập trung về một điểm trung tâm; làm cho tập trung lại ở một chỗ hoặc liên quan đến việc gom lại, quy về một trung tâm.
Making central concentrating around one point.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "centralizing" là động từ phản ánh quá trình tập trung quyền lực, quyền hành hoặc tài nguyên vào một vị trí hoặc cơ quan trung tâm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "centralizing" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý, tổ chức hoặc chính trị, nhằm nhấn mạnh việc tạo ra sự đồng nhất và điều phối hiệu quả hơn trong các hoạt động.
Họ từ
Từ "centralizing" là động từ phản ánh quá trình tập trung quyền lực, quyền hành hoặc tài nguyên vào một vị trí hoặc cơ quan trung tâm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "centralizing" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như quản lý, tổ chức hoặc chính trị, nhằm nhấn mạnh việc tạo ra sự đồng nhất và điều phối hiệu quả hơn trong các hoạt động.
