Bản dịch của từ Certified public account trong tiếng Việt

Certified public account

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certified public account(Phrase)

sɝˈtəfˌaɪd pˈʌblɨk əkˈaʊnt
sɝˈtəfˌaɪd pˈʌblɨk əkˈaʊnt
01

Một kế toán viên đã đáp ứng các yêu cầu nghề nghiệp và đã vượt qua kỳ thi chuyên môn, được cấp chứng chỉ hành nghề để làm nhiệm vụ kiểm toán, lập báo cáo tài chính hoặc tư vấn về thuế, tài chính.

An accountant who has met certain professional requirements and passed an examination.

注册会计师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh