Bản dịch của từ Certitude trong tiếng Việt
Certitude

Certitude (Noun)
Sự chắc chắn tuyệt đối hoặc niềm tin chắc chắn rằng có điều gì đó là đúng.
Absolute certainty or conviction that something is the case.
Many people have certitude about their beliefs in social justice issues.
Nhiều người có sự chắc chắn về niềm tin của họ trong các vấn đề công bằng xã hội.
She does not have certitude regarding the effectiveness of social programs.
Cô ấy không có sự chắc chắn về hiệu quả của các chương trình xã hội.
Do you think certitude in social policies leads to better outcomes?
Bạn có nghĩ rằng sự chắc chắn trong các chính sách xã hội dẫn đến kết quả tốt hơn không?
Họ từ
Chữ "certitude" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "certitudo", mang nghĩa là sự chắc chắn hoặc lòng tin vững chắc về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "certitude" thường được dùng để chỉ trạng thái không nghi ngờ về một sự kiện hay quyết định. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về viết và phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "certainty" thường được ưu tiên hơn như là phiên bản phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "certitude" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "certitudo", xuất phát từ "certus", có nghĩa là "chắc chắn" hoặc "đảm bảo". Trải qua thời gian, từ này được đưa vào tiếng Pháp trước khi gia nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa của "certitude" hiện nay ám chỉ trạng thái chắc chắn hoặc sự tin tưởng sâu sắc vào một điều gì đó. Sự phát triển của từ này phản ánh nhu cầu của con người trong việc tìm kiếm sự chắc chắn trong cuộc sống và tri thức.
Từ "certitude" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là trong phần Nghe và Nói, nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bản chất chắc chắn của thông tin hay quan điểm. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, triết học và khoa học, khi diễn đạt sự tự tin hoặc sự chắc chắn về kết luận hay giả thuyết. Hơn nữa, "certitude" còn thường được sử dụng trong các thảo luận chuyên môn để nhấn mạnh sự chắc chắn về dữ liệu hay chứng cứ trong nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp