Bản dịch của từ Certo trong tiếng Việt

Certo

Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Certo(Adverb)

tʃˈɛɹtoʊ
tʃˈɛɹtoʊ
01

Diễn tả sự chắc chắn, khẳng định hoặc cam đoan rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra. Dùng khi bạn muốn nói “chắc chắn rồi” hoặc “nhất định”.

Certainly, surely.

当然,肯定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Certo(Noun)

tʃˈɛɹtoʊ
tʃˈɛɹtoʊ
01

Giấy chứng nhận; tài liệu chính thức xác nhận một quyền lợi, trình độ, hoàn thành khóa học hoặc tính xác thực của điều gì đó.

A certificate.

证书

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chắc chắn; cảm giác hoặc trạng thái không còn nghi ngờ, biết rõ điều gì sẽ xảy ra hoặc đúng như vậy.

Certainty, certitude.

确定性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh