Bản dịch của từ Surely trong tiếng Việt

Surely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Surely(Adverb)

ʃˈɔːli
ˈʃʊrɫi
01

Một cách tự tin và chắc chắn

In a confident or assured manner

Ví dụ
02

Không còn nghi ngờ gì nữa

Without doubt

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt sự chắc chắn hoặc sự thật

Used to express certainty or truth

Ví dụ