Bản dịch của từ Challenging questions trong tiếng Việt

Challenging questions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenging questions(Phrase)

tʃˈælɪndʒɪŋ kwˈɛstʃənz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈkwɛstʃənz
01

Các câu hỏi kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của ai đó

Questions designed to assess someone's knowledge or abilities

用于测试某人知识或能力的问题

Ví dụ
02

Những câu hỏi đặt ra những vấn đề hoặc trở ngại đáng kể đối với người trả lời

The questions raise significant issues or obstacles for the respondents.

这些问题给回答者带来了相当大的困扰或障碍。

Ví dụ
03

Những câu hỏi khó đòi hỏi những câu trả lời suy nghĩ kỹ lưỡng

Difficult questions that require careful consideration for answers

需要深思熟虑回答的难题

Ví dụ