Bản dịch của từ Challenging questions trong tiếng Việt
Challenging questions
Phrase

Challenging questions(Phrase)
tʃˈælɪndʒɪŋ kwˈɛstʃənz
ˈtʃæɫɪndʒɪŋ ˈkwɛstʃənz
01
Các câu hỏi kiểm tra kiến thức hoặc khả năng của ai đó
Questions designed to assess someone's knowledge or abilities
用于测试某人知识或能力的问题
Ví dụ
02
Những câu hỏi đặt ra những vấn đề hoặc trở ngại đáng kể đối với người trả lời
The questions raise significant issues or obstacles for the respondents.
这些问题给回答者带来了相当大的困扰或障碍。
Ví dụ
