Bản dịch của từ Respondent trong tiếng Việt
Respondent

Respondent (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Respondent (Noun)
Người trả lời hoặc phản hồi, đặc biệt là người cung cấp thông tin cho bảng câu hỏi (khảo sát) hoặc người hồi đáp một mẫu quảng cáo/tin tuyển dụng.
A person who replies to something, especially one supplying information for a questionnaire or responding to an advertisement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Respondent" là một danh từ chỉ người trả lời hoặc tham gia cuộc khảo sát, phỏng vấn trong nghiên cứu xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh biến thể Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và giữ nguyên nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý ở Anh, "respondent" thường chỉ người bị cáo trong vụ án. Về phát âm, cả hai biến thể đều gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết nhấn mạnh.
Họ từ
"Respondent" là một danh từ chỉ người trả lời hoặc tham gia cuộc khảo sát, phỏng vấn trong nghiên cứu xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh biến thể Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và giữ nguyên nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý ở Anh, "respondent" thường chỉ người bị cáo trong vụ án. Về phát âm, cả hai biến thể đều gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết nhấn mạnh.
