Bản dịch của từ Respondent trong tiếng Việt

Respondent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respondent(Adjective)

ɹɪspˈɑndn̩t
ɹɪspˈɑndn̩t
01

Diễn tả việc liên quan đến phản ứng (thường là phản xạ có điều kiện) đối với một kích thích cụ thể — tức là khi một kích thích gây ra một phản ứng xác định.

Involving or denoting a response, especially a conditioned reflex, to a specific stimulus.

涉及对特定刺激的反应,尤其是条件反射。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(tính từ) Đang trả lời hoặc phản hồi lại một câu hỏi, yêu cầu, hoặc thông báo.

Replying to something.

回应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở vị thế bên bị (bên phản bác) trong một vụ kiện hoặc khi có đơn yêu cầu; tức là người/đơn vị đang phải trả lời, phản đối hoặc bào chữa trước tòa hoặc trước bên yêu cầu.

In the position of a party defending against a petition.

被告方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Respondent(Noun)

ɹɪspˈɑndn̩t
ɹɪspˈɑndn̩t
01

Bên bị kiện hoặc bên bị nộp đơn (người hoặc tổ chức) trong một vụ kiện, đặc biệt là trong hồ sơ kháng cáo hoặc vụ ly hôn — tức là người mà một đơn kiện hoặc yêu cầu pháp lý được đệ trình chống lại.

A party against whom a petition is filed, especially one in an appeal or a divorce case.

被告方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người trả lời hoặc phản hồi, đặc biệt là người cung cấp thông tin cho bảng câu hỏi (khảo sát) hoặc người hồi đáp một mẫu quảng cáo/tin tuyển dụng.

A person who replies to something, especially one supplying information for a questionnaire or responding to an advertisement.

回答者,尤其是提供问卷信息的人

respondent tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ