Bản dịch của từ Respondent trong tiếng Việt
Respondent

Respondent (Adjective)
The respondent behavior was influenced by the survey questions.
Hành vi của người được khảo sát bị ảnh hưởng bởi câu hỏi khảo sát.
The respondent reactions varied based on the social experiment stimuli.
Phản ứng của người được khảo sát thay đổi dựa trên các kích thích thử nghiệm xã hội.
The respondent group showed distinct responses to the specific social triggers.
Nhóm người được khảo sát thể hiện phản ứng khác biệt với các kích thích xã hội cụ thể.
The respondent company provided feedback on the survey questions.
Công ty đáp ứng cung cấp phản hồi về câu hỏi khảo sát.
The respondent individual answered the phone call promptly.
Người đáp ứng trả lời cuộc gọi điện thoại ngay lập tức.
The respondent group expressed their opinions during the meeting.
Nhóm đáp ứng bày tỏ ý kiến của họ trong cuộc họp.
The respondent party presented their case in court.
Bên đáp lại đã trình bày vụ án của họ tại tòa án.
The respondent's argument was well-reasoned and convincing.
Lập luận của bên đáp lại được lý giải và thuyết phục.
The respondent's lawyer cross-examined the witness effectively.
Luật sư của bên đáp lại đã thẩm vấn chứng cứ một cách hiệu quả.
Respondent (Noun)
The respondent in the divorce case failed to appear in court.
Đơn phản đối trong vụ ly dị không xuất hiện tại tòa.
The respondent's lawyer argued against the appeal in court.
Luật sư của đơn phản đối tranh luận chống lại lời kêu oan.
The respondent's identity was protected to maintain confidentiality.
Danh tính của đơn phản đối được bảo vệ để duy trì tính bí mật.
Người trả lời điều gì đó, đặc biệt là người cung cấp thông tin cho bảng câu hỏi hoặc trả lời quảng cáo.
A person who replies to something, especially one supplying information for a questionnaire or responding to an advertisement.
The respondent completed the survey on social media usage.
Người trả lời đã hoàn thành cuộc khảo sát về việc sử dụng mạng xã hội.
The respondents' feedback helped improve the community engagement program.
Ý kiến phản hồi của những người trả lời đã giúp cải thiện chương trình tương tác cộng đồng.
The company received responses from over a thousand respondents.
Công ty đã nhận được phản hồi từ hơn một nghìn người trả lời.
Họ từ
"Respondent" là một danh từ chỉ người trả lời hoặc tham gia cuộc khảo sát, phỏng vấn trong nghiên cứu xã hội hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh biến thể Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và giữ nguyên nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh pháp lý ở Anh, "respondent" thường chỉ người bị cáo trong vụ án. Về phát âm, cả hai biến thể đều gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết nhấn mạnh.
Từ "respondent" xuất phát từ tiếng Latin "respondentem", hình thức hiện tại phân từ của động từ "respondere", có nghĩa là "đáp lại". Trong bối cảnh pháp lý và khảo sát, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ người trả lời câu hỏi hoặc tham gia vào một nghiên cứu. Sự kết hợp giữa gốc từ và ý nghĩa hiện tại cho thấy sự tương tác giữa người đưa ra câu hỏi và người cung cấp phản hồi, nhấn mạnh vai trò của cá nhân trong quá trình giao tiếp và thu thập thông tin.
Thuật ngữ "respondent" có tần suất sử dụng đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi mà việc thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát phổ biến. Trong ngữ cảnh khác, "respondent" thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội và khoa học, chỉ những người tham gia khảo sát hoặc phỏng vấn. Từ này thể hiện vai trò quan trọng của cá nhân trong việc cung cấp thông tin, làm rõ ý kiến trong các nghiên cứu định lượng và định tính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



