Bản dịch của từ Channel accessibility trong tiếng Việt
Channel accessibility
Noun [U/C]

Channel accessibility(Noun)
tʃˈænəl ˌæksɛsɪbˈɪlɪti
ˈtʃænəɫ ˌækˌsɛsəˈbɪɫɪti
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chất lượng dễ dàng tiếp cận hoặc truy cập qua các kênh
The ease of access or reach through various channels.
这是关于通过各种渠道轻松获得或访问的便利性质量。
Ví dụ
03
Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một kênh để giao tiếp hoặc truyền tải thông tin
The ability to access or utilize a communication channel for interaction or conveying information.
能够接触到或利用某个渠道进行沟通或传输的能力
Ví dụ
