Bản dịch của từ Channel accessibility trong tiếng Việt

Channel accessibility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Channel accessibility(Noun)

tʃˈænəl ˌæksɛsɪbˈɪlɪti
ˈtʃænəɫ ˌækˌsɛsəˈbɪɫɪti
01

Mức độ một kênh có thể sử dụng hoặc truy cập được

The extent to which a channel is available for use or access.

一个渠道可用或可访问的程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất lượng dễ dàng tiếp cận hoặc truy cập qua các kênh

The ease of access or reach through various channels.

这是关于通过各种渠道轻松获得或访问的便利性质量。

Ví dụ
03

Khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một kênh để giao tiếp hoặc truyền tải thông tin

The ability to access or utilize a communication channel for interaction or conveying information.

能够接触到或利用某个渠道进行沟通或传输的能力

Ví dụ