Bản dịch của từ Chaotic library trong tiếng Việt
Chaotic library
Noun [U/C]

Chaotic library(Noun)
tʃeɪˈɒtɪk lˈɪbrəri
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈɫɪbrɝi
Ví dụ
02
Một bộ sưu tập sách hoặc tài nguyên được trình bày rối rắm, không có trật tự
A disorganized collection of books or documents
一堆杂乱无章的书籍或资料集合
Ví dụ
03
Ví dụ
