Bản dịch của từ Chaotic library trong tiếng Việt

Chaotic library

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chaotic library(Noun)

tʃeɪˈɒtɪk lˈɪbrəri
ˈtʃeɪˈɑtɪk ˈɫɪbrɝi
01

Một không gian chứa tài liệu lộn xộn và khó để dò tìm

A space where misarranged documents make it difficult to find what you're looking for

这是一个材料布置混乱、难以查找的空间区域。

Ví dụ
02

Một tập hợp sách hoặc tài nguyên được trình bày một cách rời rạc, luộm thuộm.

A collection of books or documents presented in a chaotic manner

一本乱七八糟堆在一起的书籍或资源合集

Ví dụ
03

Một thư viện hỗn loạn và lộn xộn

A library characterized by chaos and disorder

这是一个以混乱和杂乱无章著称的图书馆。

Ví dụ