Bản dịch của từ Chape trong tiếng Việt

Chape

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chape(Noun)

tʃeɪp
tʃeɪp
01

Mũi kim loại của vỏ kiếm.

The metal point of a scabbard.

Ví dụ
02

Chốt kim loại của khóa thắt lưng.

The metal pin of a buckle.

Ví dụ