Bản dịch của từ Buckle trong tiếng Việt

Buckle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckle(Noun)

bˈʌkəl
ˈbəkəɫ
01

Một thiết bị giữ các vật lại với nhau như kẹp hoặc kẹp cài

A device used to hold objects together, like a clamp or a clip.

这是一种用来固定物品在一起的工具,比如夹子或夹钳。

Ví dụ
02

Hành động uốn hoặc cong dưới áp lực

Bending or flexing under pressure

在压力下弯曲或弯折的动作

Ví dụ
03

Một bộ khóa để cố định hai đầu lỏng của dây đai hoặc thắt lưng.

A knot for the loose ends of a belt or strap.

一款用于扣紧带子或皮带两端的扣具

Ví dụ

Buckle(Verb)

bˈʌkəl
ˈbəkəɫ
01

Bị cong hoặc chịu võ lực

Bending or twisting action under pressure

在压力下弯曲或扭转的动作

Ví dụ
02

Để cố định hoặc giữ chắc bằng khóa cài

A fixed part for the two loose ends of a strap or belt.

一端固定,一端可调节,绳索或腰带的两端均可以松紧调节

Ví dụ
03

Trải qua sự sụp đổ hoặc ngã quỵ

A device that keeps everything together, like a clamp or a lock.

经历崩溃或精神崩溃

Ví dụ