Bản dịch của từ Buckle trong tiếng Việt
Buckle
NounVerb

Buckle (Noun)
bˈʌkəl
ˈbəkəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buckle (Verb)
bˈʌkəl
ˈbəkəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một thiết bị giữ mọi thứ lại với nhau như kẹp hoặc khóa.
To experience a collapse or breakdown
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
