ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Buckle
Một thiết bị giữ các vật lại với nhau như kẹp hoặc kẹp cài
A device used to hold objects together, like a clamp or a clip.
这是一种用来固定物品在一起的工具,比如夹子或夹钳。
Hành động uốn hoặc cong dưới áp lực
Bending or flexing under pressure
在压力下弯曲或弯折的动作
Một bộ khóa để cố định hai đầu lỏng của dây đai hoặc thắt lưng.
A knot for the loose ends of a belt or strap.
一款用于扣紧带子或皮带两端的扣具
Bị cong hoặc chịu võ lực
Bending or twisting action under pressure
在压力下弯曲或扭转的动作
Để cố định hoặc giữ chắc bằng khóa cài
A fixed part for the two loose ends of a strap or belt.
一端固定,一端可调节,绳索或腰带的两端均可以松紧调节
Trải qua sự sụp đổ hoặc ngã quỵ
A device that keeps everything together, like a clamp or a lock.
经历崩溃或精神崩溃