Bản dịch của từ Clip trong tiếng Việt

Clip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clip (Noun)

klɪp
klˈɪp
01

Một cú đánh nhanh, sắc và gọn; một phát đập nhẹ nhưng ăn (trúng) gây hiệu quả tức thì.

A smart or glancing blow.

Ví dụ
02

Một dụng cụ có độ linh hoạt hoặc lò xo, dùng để kẹp hoặc giữ một vật (hoặc nhiều vật) với nhau hoặc giữ chúng ở đúng chỗ.

A flexible or springloaded device for holding an object or objects together or in place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một đoạn ngắn được cắt ra từ một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc bản ghi phát sóng, thường dùng để xem nhanh hoặc chia sẻ.

A short sequence taken from a film or broadcast.

Ví dụ
04

Hành động cắt bớt hoặc tỉa đi một phần của vật gì đó (ví dụ tỉa tóc, cắt bớt giấy, cắt tỉa cây).

An act of clipping or trimming something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Tốc độ hoặc nhịp độ di chuyển được xác định, thường là nhanh.

A specified speed or rate of movement especially when rapid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một bộ phận bằng kim loại dùng để giữ nhiều viên đạn với nhau, thường được đưa vào súng tự động hoặc bán tự động để nạp đạn nhanh.

A metal holder containing cartridges for an automatic firearm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clip (Verb)

klɪp
klˈɪp
01

Gắn, kẹp hoặc được gắn bằng một cái kẹp (clip) để giữ vật với nhau.

Fasten or be fastened with a clip or clips.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cắt ngắn hoặc tỉa tóc, cây cối, cỏ… bằng kéo hoặc kìm cắt (làm cho phần được cắt bớt đi).

Cut short or trim hair vegetation etc with shears or scissors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đánh nhẹ hoặc chạm mạnh một cách sắc bén, thường là cú đánh thoáng qua hoặc hất nhẹ khiến mục tiêu bị tổn thương hoặc mất thăng bằng.

Strike smartly or with a glancing blow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Di chuyển nhanh; chạy hoặc tiến về phía trước với tốc độ nhanh hơn bình thường.

Move quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Lừa đảo, chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác bằng mánh khoé; ăn cắp một cách gian trá.

Swindle or rob.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ