Bản dịch của từ Charitable organization trong tiếng Việt
Charitable organization
Noun [U/C]

Charitable organization(Noun)
ʃˈærɪtəbəl ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈtʃɛrətəbəɫ ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập nhằm cung cấp giúp đỡ và quyên góp tiền cho những người cần thiết
A non-profit organization was established to offer aid and raise funds for those in need.
这是一个非营利组织,旨在为有需要的人提供援助并筹集资金。
Ví dụ
02
Một tổ chức hoạt động nhằm thúc đẩy các hoạt động từ thiện và hỗ trợ các nỗ lực nhân đạo
An organization dedicated to promoting charitable activities and supporting philanthropic efforts.
一个旨在促进慈善事业和支持公益行动的组织
Ví dụ
