Bản dịch của từ Philanthropic trong tiếng Việt

Philanthropic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Philanthropic(Adjective)

fˌɪln̩ɵɹˈɑpɪk
fˌɪln̩ɵɹˈɑpɪk
01

(miêu tả người hoặc tổ chức) có khuynh hướng làm điều tốt cho người khác, rộng lượng và hay giúp đỡ; hướng tới việc thúc đẩy phúc lợi, lợi ích cộng đồng.

(of a person or organization) seeking to promote the welfare of others; generous and benevolent.

慈善的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ