Bản dịch của từ Charity sale trong tiếng Việt

Charity sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Charity sale(Noun)

tʃˈɛɹɨti sˈeɪl
tʃˈɛɹɨti sˈeɪl
01

Một buổi bán hàng (hoặc gian hàng) để gây quỹ cho tổ chức từ thiện hoặc một mục đích nhân đạo; hàng hóa được bán và tiền thu được sẽ được dùng cho công việc thiện nguyện.

A sale of goods to raise money for a charitable organization or cause.

义卖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh