chaste
Adjective
chaste (Adjective)
/tʃˈeɪst/
/tʃˈeɪst/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn mặc đồ trang trọng, phản ánh tính cách trong sạch của mình.She always dresses modestly, reflecting her chaste personality.
Anh ấy nổi tiếng với hành vi trong sạch, không bao giờ tham gia vào scandal.He was known for his chaste behavior, never engaging in scandals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chaste" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ sự trong trắng, tinh khiết về mặt đạo đức, thường liên quan đến khái niệm về việc không có quan hệ tình dục. Trong tiếng Anh, "chaste" có thể được áp dụng cả trong ngữ cảnh thể chất lẫn tâm lý. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, "chaste" có thể ít phổ biến hơn trong các cuộc giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn phong văn chương hoặc triết học.