Anh - Việt

Bản dịch của từ Chaste trong tiếng Việt

chaste

Adjective

chaste (Adjective)

/tʃˈeɪst/
/tʃˈeɪst/
AI

Nghĩa 01

Trong sáng, đoan chính về tư tưởng và hành vi; giữ gìn phẩm hạnh, không dâm ô hay tục tĩu.

Morally pure in thought or conduct decent.

Ví dụ
Cô ấy luôn mặc đồ trang trọng, phản ánh tính cách trong sạch của mình.She always dresses modestly, reflecting her chaste personality.
Anh ấy nổi tiếng với hành vi trong sạch, không bao giờ tham gia vào scandal.He was known for his chaste behavior, never engaging in scandals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh