Anh - Việt

Bản dịch của từ Chastened trong tiếng Việt

chastened

Adjective

chastened (Adjective)

/ˈtʃeɪ.sənd/
/ˈtʃeɪ.sənd/
AI

Nghĩa 01

Bị làm cho khiêm tốn hơn, nhún nhường hoặc dè dặt hơn sau khi trải qua một kinh nghiệm khiến người ta rút bớt tính kiêu căng, bớt hành vi quá mức; hành động/ thái độ trở nên điều chỉnh, tiết chế hơn.

Made moderate restrained.

Ví dụ
Sau cuộc họp, nhóm đã được làm dịu và đồng ý thỏa hiệp.After the meeting, the chastened group agreed to compromise on issues.
Thanh niên đã được làm dịu không gây rối sự kiện cộng đồng lần này.The chastened youth did not disrupt the community event this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bị răn đe hoặc khiển trách; cảm thấy hối lỗi hoặc được sửa sai sau khi làm điều sai. Từ này diễn tả trạng thái khi ai đó bị la mắng, kỷ luật hoặc nhận hậu quả và vì thế trở nên khiêm nhường, thận trọng hơn.

Chastised.

Ví dụ
Những sinh viên đã bị khiển trách đã học từ những sai lầm của họ trong dự án nhóm.The chastened students learned from their mistakes during the group project.
Cộng đồng đã bị khiển trách không phớt lờ các vấn đề sau cuộc họp thị trấn.The chastened community did not ignore the issues after the town meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị làm cho trở nên trong sạch, khiêm tốn hoặc ít đam mê; được làm cho tinh khiết về mặt đạo đức hoặc nhục dục (theo nghĩa 'chaste' là trong trắng, tiết dục). Trong ngữ cảnh mô tả tính cách, có thể hiểu là trở nên khiêm nhường, tiết chế hơn.

Made chaste purified modest.

Ví dụ
Cộng đồng đã được thanh tẩy hiện đang thúc đẩy sự khiêm tốn trong giới trẻ.The chastened community now promotes modesty among its youth.
Họ không bị thanh tẩy bởi những vụ bê bối gần đây trong xã hội.They are not chastened by the recent scandals in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh