chastened
chastened (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị răn đe hoặc khiển trách; cảm thấy hối lỗi hoặc được sửa sai sau khi làm điều sai. Từ này diễn tả trạng thái khi ai đó bị la mắng, kỷ luật hoặc nhận hậu quả và vì thế trở nên khiêm nhường, thận trọng hơn.
Chastised.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chastened" là tính từ trong tiếng Anh, thường chỉ trạng thái được răn dạy hay khiêm tốn hơn sau một trải nghiệm hoặc sự chỉ trích nào đó. Trong British English, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc hình ảnh, trong khi ở American English, từ này có thể xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hơn. Phiên âm phát âm có thể khác nhau một chút giữa hai nền văn hóa, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên. Sử dụng "chastened" thể hiện sự thay đổi tâm trạng sau một bài học hay trải nghiệm nghiêm khắc.