Bản dịch của từ Chasten trong tiếng Việt
Chasten

Chasten(Verb)
(động từ) Khi một lời quở trách hoặc một tai họa xảy ra khiến ai đó bớt kiêu ngạo, bớt hành xử quá mức hoặc cẩn trọng hơn; tức là làm cho người đó chịu sự kiềm chế, khiêm nhường hoặc sửa sai.
Of a rebuke or misfortune have a restraining or moderating effect on.
因责备或不幸而使人变得谦逊或节制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chasten" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy tội lỗi hoặc bị phạt nhằm mục đích cải thiện hành vi. Trong tiếng Anh, "chasten" thường chỉ sự trừng phạt hoặc răn đe để dẫn đến sự tự cải cách. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "chasten" có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa như "punish" nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "chasten" có nguồn gốc từ tiếng Latin "castigare", có nghĩa là "trừng phạt" hoặc "kỷ luật". Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "chastier" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa của "chasten" trong ngữ cảnh hiện tại thường liên quan đến việc rèn luyện phẩm hạnh, hướng đến sự khiêm nhường hoặc cải thiện bản thân thông qua thử thách hoặc khổ hạnh, phản ánh sự kết nối giữa kỷ luật và sự tiến bộ tâm hồn.
Từ "chasten" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi mà ngữ cảnh thường thiên về ngôn ngữ thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc các bài luận phân tích sâu sắc do nghĩa của nó liên quan đến việc giáo dục, rèn luyện và sửa chữa hành vi. Trong các tình huống giao tiếp, "chasten" thường được sử dụng để miêu tả quá trình cải thiện bản thân hoặc nhận thức sau một trải nghiệm tiêu cực.
Họ từ
Từ "chasten" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy tội lỗi hoặc bị phạt nhằm mục đích cải thiện hành vi. Trong tiếng Anh, "chasten" thường chỉ sự trừng phạt hoặc răn đe để dẫn đến sự tự cải cách. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này một cách tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "chasten" có thể được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các từ đồng nghĩa như "punish" nhiều hơn trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "chasten" có nguồn gốc từ tiếng Latin "castigare", có nghĩa là "trừng phạt" hoặc "kỷ luật". Từ này đã được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ là "chastier" trước khi xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14. Ý nghĩa của "chasten" trong ngữ cảnh hiện tại thường liên quan đến việc rèn luyện phẩm hạnh, hướng đến sự khiêm nhường hoặc cải thiện bản thân thông qua thử thách hoặc khổ hạnh, phản ánh sự kết nối giữa kỷ luật và sự tiến bộ tâm hồn.
Từ "chasten" xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi mà ngữ cảnh thường thiên về ngôn ngữ thông dụng hơn. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc các bài luận phân tích sâu sắc do nghĩa của nó liên quan đến việc giáo dục, rèn luyện và sửa chữa hành vi. Trong các tình huống giao tiếp, "chasten" thường được sử dụng để miêu tả quá trình cải thiện bản thân hoặc nhận thức sau một trải nghiệm tiêu cực.
