Bản dịch của từ Check-ins trong tiếng Việt

Check-ins

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Check-ins(Verb)

tʃˈɛkɨnz
tʃˈɛkɨnz
01

Thủ tục đăng ký khi đến nơi (ví dụ: tại khách sạn hoặc sân bay) — khai tên, nhận phòng/nhận thẻ lên máy bay, xác nhận thông tin.

Register on arrival at a hotel or airport.

到达时登记

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Check-ins(Noun)

tʃˈɛkɨnz
tʃˈɛkɨnz
01

Khách đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn (người đã đăng ký và được ghi nhận là đang lưu trú).

A hotel guest who has registered.

酒店客人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ