Bản dịch của từ Chemical compound trong tiếng Việt

Chemical compound

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemical compound (Noun)

tʃˈɛmɪkəl kəmpˈaʊnd
ˈtʃɛmɪkəɫ ˈkəmˈpaʊnd
01

Một chất gồm hai hoặc nhiều nguyên tố được gắn kết với nhau bằng liên kết hóa học.

A substance composed of two or more elements chemically bonded together

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sự kết hợp hóa học của hai hoặc nhiều yếu tố khác nhau.

A chemical combination of two or more different elements

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại chất có thể được phân hủy thành các chất đơn giản hơn qua các phản ứng hóa học.

A type of substance that can be broken down into simpler substances by chemical reactions

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa