Bản dịch của từ Chemical plant trong tiếng Việt

Chemical plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chemical plant(Noun)

tʃˈɛmɪkəl plˈænt
ˈtʃɛmɪkəɫ ˈpɫænt
01

Một nhà máy công nghiệp chuyên sản xuất hóa chất hoặc các sản phẩm hóa chất

An industrial zone dedicated to the manufacturing of chemicals or chemical products.

一个专门用于化学品或化学产品生产的工业场所

Ví dụ
02

Một nơi sản xuất, tổng hợp hoặc tinh chế hóa chất

The place where chemicals are processed, synthesized, or purified.

这是化学品被处理、合成或精炼的地方。

Ví dụ
03

Một cơ sở nơi tiến hành các quá trình hóa học để sản xuất các sản phẩm hóa học

A facility where chemical processes take place to produce chemical products.

用于进行化学反应以生产化工产品的厂房

Ví dụ