Bản dịch của từ Cherishing trong tiếng Việt
Cherishing

Cherishing (Verb)
Cherishing (Noun)
Hành động trân trọng, giữ gìn và yêu mến một người, vật hoặc kỷ niệm; đối xử với điều gì đó một cách nâng niu và quý giá.
The act of cherishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cherishing (Adjective)
Thể hiện hoặc mang tính trìu mến, yêu thương; biểu lộ sự quý trọng và nâng niu đối với ai hoặc điều gì.
Expressing or characterized by affection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Chérishing" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa tôn trọng, yêu thương và bảo vệ điều gì đó hoặc ai đó một cách sâu sắc. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động trân trọng ký ức, tình cảm, hoặc những mối quan hệ quý giá trong cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cherishing" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh văn hóa và truyền thống, tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào ý nghĩa cá nhân và tình cảm hơn.
Họ từ
"Chérishing" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang ý nghĩa tôn trọng, yêu thương và bảo vệ điều gì đó hoặc ai đó một cách sâu sắc. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động trân trọng ký ức, tình cảm, hoặc những mối quan hệ quý giá trong cuộc sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cherishing" không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa; tuy nhiên, ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh khía cạnh văn hóa và truyền thống, tiếng Anh Mỹ có thể tập trung vào ý nghĩa cá nhân và tình cảm hơn.
