Bản dịch của từ Chi-town trong tiếng Việt

Chi-town

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chi-town(Noun)

tʃˈaɪtˌaʊn
tʃˈaɪtˌaʊn
01

Từ lóng/biệt danh chỉ thành phố Chicago (Mỹ).

A colloquial or slang term for the city of Chicago.

芝加哥的俚语或昵称

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh