Bản dịch của từ Chick rearing trong tiếng Việt

Chick rearing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chick rearing(Noun)

tʃˈɪk rˈiərɪŋ
ˈtʃɪk ˈrɪrɪŋ
01

Quá trình nuôi gà con cho đến khi trưởng thành

The process of raising chicks until they mature

Ví dụ
02

Thời gian sau khi ấp nở mà gà con được chăm sóc và nuôi dưỡng.

The period during which chicks are cared for and nurtured posthatching

Ví dụ
03

Một phương pháp chăn nuôi gia cầm tập trung vào việc chăm sóc và quản lý gà con.

A method of poultry husbandry that focuses on the care and management of young chickens

Ví dụ