Bản dịch của từ Chicklet trong tiếng Việt

Chicklet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chicklet(Noun)

ˈtʃɪklɪt
ˈtʃɪklɪt
01

Một con chim non; một chú chim non.

A young bird; a small chick.

Ví dụ
02

Tiếng lóng. Một phụ nữ trẻ.

Slang. A young woman.

Ví dụ