Bản dịch của từ Chief executive trong tiếng Việt

Chief executive

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chief executive(Noun)

tʃif ɪgzˈɛkjətɪv
tʃif ɪgzˈɛkjətɪv
01

Người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức; người chịu trách nhiệm điều hành và đưa ra quyết định chính cho tổ chức đó.

The head of an organization.

组织的最高负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chief executive(Adjective)

tʃif ɪgzˈɛkjətɪv
tʃif ɪgzˈɛkjətɪv
01

Liên quan tới hoặc chỉ vị trí là nhân viên/đứng đầu cao nhất trong một tổ chức (người có quyền hạn và trách nhiệm lớn nhất trong điều hành).

Relating to or denoting the highestranking employee in an organization.

组织中最高级别的管理者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh