Bản dịch của từ Chief executive trong tiếng Việt
Chief executive

Chief executive(Noun)
Người lãnh đạo cao nhất của một tổ chức; người chịu trách nhiệm điều hành và đưa ra quyết định chính cho tổ chức đó.
The head of an organization.
组织的最高负责人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chief executive(Adjective)
Liên quan tới hoặc chỉ vị trí là nhân viên/đứng đầu cao nhất trong một tổ chức (người có quyền hạn và trách nhiệm lớn nhất trong điều hành).
Relating to or denoting the highestranking employee in an organization.
组织中最高级别的管理者
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chief executive" (hay "giám đốc điều hành") là thuật ngữ chỉ người đứng đầu một tổ chức, doanh nghiệp, có trách nhiệm quản lý và quyết định chiến lược. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về vai trò theo quy mô tổ chức. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương đương trong ngữ cảnh kinh doanh.
Từ "chief executive" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "chief" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caput", nghĩa là "đầu" hay "người đứng đầu", trong khi "executive" bắt nguồn từ động từ Latinh "exsequi", nghĩa là "thực hiện" hoặc "thi hành". Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc doanh nghiệp, có trách nhiệm lớn trong quản lý và ra quyết định. Tính chất lãnh đạo và thi hành chính là cốt lõi trong vai trò hiện tại của người lãnh đạo.
Cụm từ "chief executive" thường xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi có thể liên quan đến các tình huống kinh doanh hoặc quản lý. Trong Writing và Speaking, cụm này thường được dùng để thảo luận về vai trò lãnh đạo và quản lý trong tổ chức. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "chief executive" thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, báo cáo doanh nghiệp và thảo luận về chiến lược lãnh đạo.
"Chief executive" (hay "giám đốc điều hành") là thuật ngữ chỉ người đứng đầu một tổ chức, doanh nghiệp, có trách nhiệm quản lý và quyết định chiến lược. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt về vai trò theo quy mô tổ chức. Phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương đương trong ngữ cảnh kinh doanh.
Từ "chief executive" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "chief" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "caput", nghĩa là "đầu" hay "người đứng đầu", trong khi "executive" bắt nguồn từ động từ Latinh "exsequi", nghĩa là "thực hiện" hoặc "thi hành". Cụm từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để chỉ người đứng đầu một tổ chức hoặc doanh nghiệp, có trách nhiệm lớn trong quản lý và ra quyết định. Tính chất lãnh đạo và thi hành chính là cốt lõi trong vai trò hiện tại của người lãnh đạo.
Cụm từ "chief executive" thường xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading, nơi có thể liên quan đến các tình huống kinh doanh hoặc quản lý. Trong Writing và Speaking, cụm này thường được dùng để thảo luận về vai trò lãnh đạo và quản lý trong tổ chức. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "chief executive" thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, báo cáo doanh nghiệp và thảo luận về chiến lược lãnh đạo.
