Bản dịch của từ Chief film trong tiếng Việt
Chief film
Noun [U/C] Adjective Phrase

Chief film(Noun)
tʃˈiːf fˈɪlm
ˈtʃif ˈfɪɫm
Chief film(Adjective)
tʃˈiːf fˈɪlm
ˈtʃif ˈfɪɫm
Chief film(Phrase)
tʃˈiːf fˈɪlm
ˈtʃif ˈfɪɫm
Ví dụ
02
Một nhà lãnh đạo hoặc người cầm quyền của một dân tộc hoặc bộ tộc
A major production or a film that stands out
Ví dụ
03
Một người có chức vị cao nhất hoặc quyền lực nhất.
A film considered to be of significant importance in the industry
Ví dụ
