Anh - Việt
childly
Adverb
childly (Adverb)
/tʃˈaɪldli/
/tʃˈaɪldli/
AI
Nghĩa 01
Theo cách của một đứa trẻ; một cách trẻ con, ngây ngô hoặc thiếu chín chắn.
In the manner of a child childishly.
Ví dụ
Cô ấy thể hiện cảm xúc của mình về dự án trường mới một cách trẻ con.She childly expressed her feelings about the new school project.
Anh ấy không tranh luận một cách trẻ con trong cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.He did not childly argue during the serious social discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "childly" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, được sử dụng để mô tả những đặc điểm, hành vi hoặc cảm xúc của trẻ em, thường gắn liền với sự ngây thơ, hồn nhiên hoặc đơn giản. Mặc dù từ này ít phổ biến hơn so với các từ khác như "childish", nó thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương để nhấn mạnh sự thuần khiết của tâm hồn trẻ con. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.