Bản dịch của từ Chillable items trong tiếng Việt

Chillable items

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chillable items(Noun)

tʃˈɪləbəl ˈaɪtəmz
ˈtʃɪɫəbəɫ ˈaɪtəmz
01

Một nhóm đồ uống hoặc thực phẩm phù hợp để làm lạnh trước khi dùng

A type of drink or food that's best served chilled before use.

一种适合在食用前冷藏的饮品或食品。

Ví dụ
02

Một vật dụng có thể giữ lạnh hoặc làm mát bằng cách để trong tủ lạnh hoặc tủ đông

A dish can be chilled or marinated in the refrigerator or freezer.

一种物品可以放在冰箱或冷冻柜里冷藏或冷冻保存。

Ví dụ
03

Các sản phẩm được thiết kế để phục vụ lạnh nhằm giữ hương vị hoặc độ tươi ngon ở mức tối ưu

The product is designed to be served cold to ensure optimal flavor and freshness.

该产品设计为冷藏使用,以确保最佳的风味和新鲜度。

Ví dụ