Bản dịch của từ Freezer trong tiếng Việt

Freezer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Freezer(Noun)

fɹˈizɚ
fɹˈizəɹ
01

Một tủ hoặc buồng làm lạnh để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp, thường dùng để đông lạnh đồ ăn và giữ cho thực phẩm không hỏng.

A refrigerated cabinet or room for preserving food at very low temperatures.

冷冻柜,保存食物于低温。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Freezer (Noun)

SingularPlural

Freezer

Freezers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ