freezer
freezer (Noun)
Nghĩa 01
Một tủ hoặc buồng làm lạnh để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp, thường dùng để đông lạnh đồ ăn và giữ cho thực phẩm không hỏng.
A refrigerated cabinet or room for preserving food at very low temperatures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của freezer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
freezer | freezers |
Kết hợp từ của freezer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tủ lạnh cánh trước chest freezer | Tủ lạnh ngực ở trung tâm cộng đồng luôn đầy. The chest freezer in the community center is always full. |
tủ lạnh gia đình domestic freezer | Tủ lạnh trong nước hỏng trong đợt nắng nóng. The domestic freezer broke down during the heatwave. |
tủ đông deep freezer | Tủ đông bảo quản thức ăn cho sự kiện cộng đồng. The deep freezer preserved the food for the community event. |
tủ đông đi bộ walk-in freezer | Nhà hàng lắp đặt một tủ đông cho việc bảo quản thực phẩm. The restaurant installed a walk-in freezer for food storage. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tủ đông (freezer) là thiết bị bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp nhằm ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ "freezer" có nghĩa tương đương cả tại Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, ở Anh, từ này có thể được sử dụng để chỉ một ngăn trong tủ lạnh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ toàn bộ thiết bị. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày.