Bản dịch của từ Chinese heritage art trong tiếng Việt

Chinese heritage art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinese heritage art(Noun)

ʃɪnˈiːz hˈɛrɪtɪdʒ ˈɑːt
ˈʃɪniz ˈhɛrɪtɪdʒ ˈɑrt
01

Các tác phẩm văn hóa và biểu hiện nghệ thuật giữ gìn lịch sử và truyền thống của Trung Quốc

What cultural artifacts and artistic expressions preserve China's history and traditions?

作为文化遗产与艺术表现,承载着中华悠久的历史和丰富的传统

Ví dụ
02

Nghệ thuật của Trung Quốc bao gồm các phương pháp truyền thống và hiện đại thể hiện nét đặc trưng của văn hóa cùng lịch sử Trung Quốc.

Art has its roots in China, encompassing both traditional and modern customs, and reflects the culture and history of the country.

中国起源的艺术,包括传统与现代的表现形式,展现了中华文化与历史的独特魅力。

Ví dụ
03

Các hình thức thủ công đa dạng chịu ảnh hưởng từ các nguyên tắc nghệ thuật của Trung Quốc

Many traditional handicrafts are influenced by Chinese artistic principles.

许多手工艺品都受到中国艺术原则的影响。

Ví dụ