Anh - Việt

Bản dịch của từ Chirality trong tiếng Việt

chirality

Noun

chirality (Noun)

/tʃɚˈæləti/
/tʃɚˈæləti/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng trong hóa học, vật lý và toán học khi hai đối tượng là ảnh gương của nhau nhưng không thể trùng khớp qua phép quay — tức là chúng giống nhau về mọi đặc điểm khác nhưng có tay trái/tay phải khác nhau (tính dị hướng/tính đối xứng qua gương).

The phenomenon in chemistry physics and mathematics in which objects are mirror images of each other but are otherwise identical handedness.

Ví dụ
Chirality ảnh hưởng đến cách thuốc tương tác với cơ thể chúng ta.Chirality affects how drugs interact with our bodies in different ways.
Chirality không luôn ảnh hưởng đến các tương tác xã hội giữa các cá nhân.Chirality does not always influence social interactions among individuals in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh