Bản dịch của từ Chirality trong tiếng Việt
Chirality

Chirality (Noun)
Hiện tượng trong hóa học, vật lý và toán học khi hai đối tượng là ảnh gương của nhau nhưng không thể trùng khớp qua phép quay — tức là chúng giống nhau về mọi đặc điểm khác nhưng có tay trái/tay phải khác nhau (tính dị hướng/tính đối xứng qua gương).
The phenomenon in chemistry physics and mathematics in which objects are mirror images of each other but are otherwise identical handedness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chirality, trong hóa học và vật lý, là tính chất của các đối tượng mà hình dạng của chúng không thể chồng lên nhau hoặc phản xạ đối xứng. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "cheir" có nghĩa là "bàn tay", với ví dụ điển hình là các bàn tay trái và phải. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "chirality" mà không có sự khác biệt trong ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực khoa học.
Chirality, trong hóa học và vật lý, là tính chất của các đối tượng mà hình dạng của chúng không thể chồng lên nhau hoặc phản xạ đối xứng. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "cheir" có nghĩa là "bàn tay", với ví dụ điển hình là các bàn tay trái và phải. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "chirality" mà không có sự khác biệt trong ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực khoa học.
