Bản dịch của từ Chirality trong tiếng Việt

Chirality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chirality (Noun)

tʃɚˈæləti
tʃɚˈæləti
01

Hiện tượng trong hóa học, vật lý và toán học khi hai đối tượng là ảnh gương của nhau nhưng không thể trùng khớp qua phép quay — tức là chúng giống nhau về mọi đặc điểm khác nhưng có tay trái/tay phải khác nhau (tính dị hướng/tính đối xứng qua gương).

The phenomenon in chemistry physics and mathematics in which objects are mirror images of each other but are otherwise identical handedness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh