Bản dịch của từ Chiromancy trong tiếng Việt
Chiromancy

Chiromancy (Noun)
Sự dự đoán được cho là về tương lai của một người từ việc giải thích các đường chỉ tay của họ; thuật chỉ tay.
The supposed prediction of a persons future from interpreting the lines on the palms of their hands palmistry.
Chiromancy is popular at social events like fairs and festivals.
Chiromancy rất phổ biến tại các sự kiện xã hội như hội chợ và lễ hội.
Many people do not believe in chiromancy as a serious prediction method.
Nhiều người không tin vào chiromancy như một phương pháp dự đoán nghiêm túc.
Is chiromancy accurate for predicting future social interactions?
Chiromancy có chính xác trong việc dự đoán các tương tác xã hội trong tương lai không?
Họ từ
Chiromancy, hay còn gọi là xem tướng tay, là một hình thức dự đoán tương lai thông qua việc phân tích hình dạng và các dấu hiệu trên lòng bàn tay. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "chiro" có nghĩa là "bàn tay" và "mancy" có nghĩa là "tiên tri". Chiromancy không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến nghề nghiệp hay văn hóa, nhưng chung quy vẫn hướng đến một ý nghĩa chính là dự đoán tương lai.
Chiromancy, từ gốc tiếng Latin "chira" (bàn tay) và "mancia" (thực hành dự đoán), có nguồn gốc từ thuật ngữ Hy Lạp "kheironomia". Thuật ngữ này biểu đạt nghệ thuật đọc ý nghĩa từ hình dáng và đặc điểm bàn tay con người. Kể từ thế kỷ 17, chiromancy được xem là một phương pháp tiên đoán số phận, phản ánh sự tin tưởng vào mối liên hệ giữa cơ thể vật lý và tâm linh, khẳng định rằng bàn tay có thể tiết lộ thông tin về tính cách và tương lai của một cá nhân.
Chiromancy, hay còn gọi là thuật đọc lòng bàn tay, không phải là một thuật ngữ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) thường rất thấp do tính chất chuyên biệt và không phổ biến của nó, chủ yếu liên quan đến tâm linh và đoán mệnh. Từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh văn hóa, tâm linh hoặc nghệ thuật, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện liên quan đến dự đoán vận mệnh hoặc kiểm tra tính cách.