Bản dịch của từ Palmistry trong tiếng Việt
Palmistry

Palmistry (Noun)
Thuật xem bàn tay; nghề/việc coi tướng tay, dùng các đường vân, hình dáng lòng bàn tay để đoán tính cách hoặc dự đoán tương lai.
The art or practice of supposedly interpreting a persons character or predicting their future by examining the palm of their hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Palmistry, hay còn gọi là chiêm tinh tay, là nghệ thuật dự đoán tương lai và hiểu biết về tính cách qua việc phân tích cấu trúc và đường nét trên lòng bàn tay. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin "palmarius", có nghĩa là "liên quan đến lòng bàn tay". Mặc dù phổ biến trong nhiều nền văn hóa, palmistry không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Palmistry thường bị coi là một hình thức thần bí hơn là khoa học chính thống.
Palmistry, hay còn gọi là chiêm tinh tay, là nghệ thuật dự đoán tương lai và hiểu biết về tính cách qua việc phân tích cấu trúc và đường nét trên lòng bàn tay. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latin "palmarius", có nghĩa là "liên quan đến lòng bàn tay". Mặc dù phổ biến trong nhiều nền văn hóa, palmistry không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Palmistry thường bị coi là một hình thức thần bí hơn là khoa học chính thống.
