Bản dịch của từ Palmistry trong tiếng Việt

Palmistry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palmistry (Noun)

pˈɑmɪstɹi
pˈɑmɪstɹi
01

Thuật xem bàn tay; nghề/việc coi tướng tay, dùng các đường vân, hình dáng lòng bàn tay để đoán tính cách hoặc dự đoán tương lai.

The art or practice of supposedly interpreting a persons character or predicting their future by examining the palm of their hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh