Anh - Việt
chiromantic
Adjective
chiromantic (Adjective)
/kˌɪɹəmˈæntɨk/
/kˌɪɹəmˈæntɨk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến thuật xem chỉ tay (việc đọc các đường và dấu trên lòng bàn tay để dự đoán tương lai hoặc tính cách).
pertaining to palmistry or palm reading.
Ví dụ
Nhiều chuyên gia chiromantic đã tham dự sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.Many chiromantic experts attended the social event last Saturday.
Các buổi đọc chiromantic không gây ấn tượng với khách mời tại bữa tiệc.The chiromantic readings did not impress the guests at the party.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiromantic, hay còn gọi là chiromancy, là thuật ngữ dùng để chỉ nghệ thuật đoán vận mệnh và tính cách con người qua hình dạng và dấu hiệu trên lòng bàn tay. Đây là một hình thức diễn giải tâm lý và tiên đoán tương lai, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tâm linh và giải trí, không được công nhận trong khoa học chính thống.