chiromance
chiromance (Noun)
Nghĩa 01
Nghệ thuật xem bói bằng cách quan sát bàn tay (các đường chỉ, hình dáng lòng bàn tay và ngón tay) để đoán vận mệnh, tính cách hoặc tương lai.
The art of fortunetelling by examining the hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chiromance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chiromance, hay còn gọi là thuật xem chỉ tay, là một phương pháp tiên đoán tương lai và tính cách của con người thông qua các đường nét trên lòng bàn tay. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "chiro" có nghĩa là "bàn tay" và "mancy" nghĩa là "nghi lễ tiên tri". Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay sử dụng, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng miền.