Anh - Việt

Bản dịch của từ Chiromance trong tiếng Việt

chiromance

NounVerb

chiromance (Noun)

/kˈaɪɹəməns/
/kˈaɪɹəməns/
AI

Nghĩa 01

Nghệ thuật xem bói bằng cách quan sát bàn tay (các đường chỉ, hình dáng lòng bàn tay và ngón tay) để đoán vận mệnh, tính cách hoặc tương lai.

The art of fortunetelling by examining the hands.

Ví dụ
Chiromance có thể tiết lộ thông tin về tính cách và tương lai.Chiromance can reveal insights about one's personality and future.
Nhiều người không tin vào chiromance như một thực hành hợp pháp.Many people do not believe in chiromance as a legitimate practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

chiromance (Verb)

/kˈaɪɹəməns/
/kˈaɪɹəməns/
AI

Nghĩa 01

Bói tay; xem tướng tay để đoán vận mệnh hoặc tương lai dựa trên đường vân, hình dạng và đặc điểm bàn tay.

To tell fortunes by examining the hands.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng chiromance tiết lộ những khía cạnh quan trọng của tính cách.Many believe chiromance reveals important aspects of personality.
Chiromance không đảm bảo những dự đoán chính xác về tương lai.Chiromance does not guarantee accurate predictions about the future.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh