Bản dịch của từ Fortunetelling trong tiếng Việt
Fortunetelling
Noun [U/C]

Fortunetelling(Noun)
fˈɔːtʃuːntˌɛlɪŋ
ˈfɔrtʃənˌtɛɫɪŋ
01
Việc dự đoán tương lai thông qua các phương pháp khác nhau như bài tarot hoặc quả cầu pha lê.
The practice of predicting the future through various methods such as tarot cards or crystal balls
Ví dụ
02
Nghệ thuật hoặc hành động dự đoán sự kiện thông qua những phương tiện siêu nhiên.
The art or practice of foreseeing events through supernatural means
Ví dụ
