Bản dịch của từ Choffer trong tiếng Việt

Choffer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Choffer(Noun)

tʃˈɔfɚ
tʃˈɔfɚ
01

Dạng viết khác của “chauffer” dùng để chỉ thiết bị hoặc dụng cụ dùng để hâm nóng/đun nóng (máy sưởi, thiết bị làm nóng).

Alternative form of chaufferheating device”.

加热设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh