Bản dịch của từ Chauffer trong tiếng Việt

Chauffer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chauffer(Noun)

tʃˈɑfəɹ
tʃˈɑfəɹ
01

Một dụng cụ để giữ thức ăn nóng trong tiệc hoặc bàn ăn tự phục vụ; thường gồm một khay đặt trên nồi hoặc ngăn chứa nhiệt (ví dụ dùng nến hoặc cồn) để giữ đồ ăn ấm — tức là một “chafing dish”.

A chafing dish.

保温盘

Ví dụ
02

Một chiếc bếp nhỏ gọn, dễ mang theo

A small, portable stove.

一个小巧便携的炉子。

Ví dụ
03

Trong ngữ cảnh nêu: một loại bếp nhỏ dùng trong phòng thí nghiệm hay trong bếp, thường là một hộp trụ bằng tôn hoặc sắt mỏng có vỉ ở đáy để đặt than hoặc nhiên liệu, mở ở miệng trên để đun nóng dụng cụ — tức là bếp nhỏ/máy đun dạng hộp.

Chemistry A table stove or small furnace usually a cylindrical box of sheet iron with a grate at the bottom and an open top.

小炉子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh