Bản dịch của từ Chafing trong tiếng Việt
Chafing

Chafing (Noun)
Cảm giác khó chịu, bực mình hoặc bị kích ứng do điều gì đó gây phiền toái hoặc không thoải mái (ví dụ: quần áo cọ xát vào da khiến phát ngứa, hoặc một tình huống làm mình thấy bực bội).
A feeling of irritation caused by something annoying or uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chafing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bị hạn chế, bị làm phiền hoặc gặp trở ngại; tức tối do không được làm theo ý hoặc vì điều kiện không thoải mái.
Become or make annoyed or impatient because of a restriction or inconvenience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chafing là một thuật ngữ chỉ tình trạng kích ứng da do ma sát kéo dài giữa các bề mặt da hoặc giữa da và quần áo. Tình trạng này thường xảy ra ở những vùng có độ ẩm cao hoặc khi vận động nhiều, như đùi, nách, hoặc dưới ngực. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Chafing được coi là một vấn đề sức khỏe phổ biến trong thể thao và các hoạt động thể lực.
Họ từ
Chafing là một thuật ngữ chỉ tình trạng kích ứng da do ma sát kéo dài giữa các bề mặt da hoặc giữa da và quần áo. Tình trạng này thường xảy ra ở những vùng có độ ẩm cao hoặc khi vận động nhiều, như đùi, nách, hoặc dưới ngực. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Chafing được coi là một vấn đề sức khỏe phổ biến trong thể thao và các hoạt động thể lực.
