chafing
chafing (Noun)
Nghĩa 01
Cảm giác khó chịu, bực mình hoặc bị kích ứng do điều gì đó gây phiền toái hoặc không thoải mái (ví dụ: quần áo cọ xát vào da khiến phát ngứa, hoặc một tình huống làm mình thấy bực bội).
a feeling of irritation caused by something annoying or uncomfortable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chafing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm thấy bực bội, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn vì bị hạn chế, bị làm phiền hoặc gặp trở ngại; tức tối do không được làm theo ý hoặc vì điều kiện không thoải mái.
become or make annoyed or impatient because of a restriction or inconvenience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chafing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chafe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chafed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chafed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chafes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chafing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chafing là một thuật ngữ chỉ tình trạng kích ứng da do ma sát kéo dài giữa các bề mặt da hoặc giữa da và quần áo. Tình trạng này thường xảy ra ở những vùng có độ ẩm cao hoặc khi vận động nhiều, như đùi, nách, hoặc dưới ngực. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Chafing được coi là một vấn đề sức khỏe phổ biến trong thể thao và các hoạt động thể lực.