Bản dịch của từ Chopping block trong tiếng Việt

Chopping block

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chopping block(Phrase)

tʃˈɑpɪŋ blɑk
tʃˈɑpɪŋ blɑk
01

Một tình huống hoặc vị trí mà ở đó công việc, vị thế hoặc thậm chí mạng sống của ai đó đang gặp nguy cơ bị mất; tức là đang bị đe dọa hoặc có khả năng bị trừng phạt/loại bỏ.

A situation or place where someones job or life is at risk.

处于危险境地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh